Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1.682 từ.
đồng thời gian hoặc đồng phạm vi
“The king’s reign was coterminous with the empire’s economic decline.”
Có xu hướng biến động ngược chiều với chu kỳ kinh tế để ổn định.
“Government infrastructure expenditure acted as a countercyclical buffer during recession.”
phản đòn, đánh trả
“Guards counterfought the attackers at the gate.”
Tấm phủ trang trí ngoài cùng của chiếc giường
“An embroidered cotton counterpane covered the antique four-poster bed.”
Lỗ loe hình nón cho đầu vít
“The drill bit formed a precise countersink to hide the bolt head completely.”
Động tác nâng hai chân trước rồi nhảy nhấp nhô liên tiếp trên hai chân sau của ngựa biểu diễn.
“The rider mastered the courbette after months of conditioning the horse's haunches for elevated hops.”
Nước nấu nhanh từ thảo mộc và axit dùng để chần hải sản
“Poach the whole trout gently in aromatic court-bouillon.”
Gã đàn ông tự phụ, nông cạn, quá chú trọng vào vẻ ngoài bảnh chọe.
“No one took his critique seriously, dismissing him as an insufferable coxcomb.”
Người lái kiêm chỉ huy nhịp chèo ngồi ở đuôi thuyền đua.
“Shouting tactical splits through the microphone, the coxswain steered the eight across the finish line.”
Càu cạu, gắt gỏng và hẹp hòi.
“Decades of failure warped his personality into a crabbed, resentful recluse.”
Di chuyển theo chiều ngang một cách ngượng nghịu
“The climber edged crabwise along the narrow granite shelf.”
Sự phê chuẩn cưỡng chế kế hoạch tái cơ cấu phá sản của tòa án bất chấp sự phản đối của nhóm chủ nợ.
“The corporate debtor secured a cramdown that restructured senior bond obligations without unanimous consent from institutional debt holders.”
Khung đinh sắt có răng nhọn gắn dưới đế ủng leo núi để bám vào băng tuyết trơn trượt.
“She kicked the front points of her crampon into the sheer ice wall to establish purchase.”
Cảm giác nôn nao, ốm yếu hoặc khó chịu do ăn uống vô độ hay say xỉn.
“He spent the morning nursing the acute crapulence that followed the seven-course feast.”
Phóng túng, say xỉn bừa bãi hoặc suy kiệt do ăn uống vô độ.
“After a weekend of crapulous revelry, the young heir could barely sit up straight on Monday morning.”
Hèn hạ, nhút nhát và bỏ chạy trước hiểm nguy hoặc trách nhiệm.
“Fleeing the accident scene was a craven act that destroyed his public reputation.”
Sự rạn nứt vi mô trên bề mặt
“Excess UV exposure initiated crazing across the clear polycarbonate canopy.”
Chủ nghĩa sùng bái bằng cấp, coi trọng chứng chỉ hơn năng lực thực tế.
“HR's rigid credentialism prevented experienced self-taught programmers from reaching the interview stage.”
Tủ kệ dạng dài thấp đặt sát tường dùng lưu trữ đồ dùng phòng ăn hoặc văn phòng
“The serving platters rested atop the polished walnut credenza.”
Khoảng lõm hở giữa các ụ tường răng cưa của pháo đài.
“Archers released arrows through each crenel before ducking behind solid masonry.”
Dãy tường răng cưa gồm các khoảng trống và gờ chắn luân phiên trên đỉnh chiến lũy.
“Victorian restorations frequently added decorative crenellation to make suburban villas resemble feudal keeps.”
mép lá có răng cưa tròn nhỏ
“The glossy leaves display crenulate margins that distinguish them from related mountain shrubs.”
Vải kếp có bề mặt nhăn gai gợn sóng đặc trưng.
“Heavy silk crêpe was chosen for the mourning gown to avoid all reflective shine.”
Tình trạng ọp ẹp cũ nát của đồ gia dụng
“The armchair groaned beneath his weight, showing unmistakable signs of crepitude.”
đỉnh sóng thịnh vượng, đỉnh cao phong độ
“He rode the crest of the technological revolution to amass an immense fortune.”
Vải cotton dày in hoa dùng may rèm hoặc bọc nệm
“The armchair was freshly re-covered in durable floral cretonne.”
Tội danh liên quan đến hành vi lừa đảo, giả mạo tài liệu hoặc khai man trước tòa.
“Evidence of the witness's prior conviction for crimen falsi was admitted to impeach his testimony regarding the transaction.”
Kỹ thuật bấu các ngón tay gập góc vuông lên những gờ đá mỏng dính khi leo vách đá dựng đứng.
“Holding that micro crimp for several seconds fatigued the climber's forearm tendons to the breaking point.”
Khung phồng váy lót hình lồng thời Victoria
“The Victorian ballgown relied on a rigid crinoline to maintain its bell shape.”
Cuộc đua xe đạp vòng quanh một cung đường ngắn khép kín trên đường phố đô thị với tốc độ cực cao.
“Braking sharply into every corner, the riders maintained a blistering pace in the city criterium.”
Chi tiết điêu khắc hình búp lá nhô ra dọc theo sườn tháp nhọn hoặc đầu hồi Gothic.
“Stone crockets bristled like stony thorns along the soaring edges of the cathedral spire.”
Điều khoản quy định việc vỡ nợ ở một hợp đồng tín dụng bất kỳ sẽ tự động cấu thành hành vi vi phạm ở các hợp đồng khác.
“The missed bond coupon triggered a cross-default clause across the corporation's outstanding syndicated bank facilities.”
Luồng xu thế trái chiều gây xáo trộn và rủi ro
“Conflicting monetary policy signals created hazardous crosscurrents in the bond market.”
Vỏ bánh giòn dùng làm đế đựng nhân thức ăn
“The chef filled the butter croustade with wild mushrooms.”
Có hình chữ thập hoặc hình cây thánh giá.
“The cathedral was laid out in a classic cruciform ground plan.”
Món hải sản hoặc thịt tươi sống được thái lát mỏng và tẩm ướp với dầu ô liu, cam chanh và gia vị.
“The opening course was a delicate sea bass crudo sprinkled with sea salt and pink peppercorns.”
Chai nhỏ đựng giấm, dầu ăn hoặc gia vị trên bàn ăn
“She passed the crystal vinegar cruet across the dinner table.”
Thìa dẹp hoặc gạt kim loại dùng để quét vụn bánh mì trên bàn ăn.
“The waiter skimmed the tablecloth with a curved silver crumber before dessert was served.”
Bảo quản lạnh sâu; kỹ thuật duy trì mẫu mô hay tế bào sống ở nhiệt độ cực thấp mà không làm hỏng cấu trúc tế bào.
“Successful cryopreservation of stem lines requires vitrification protocols that halt destructive ice formation.”
Sự xáo trộn đất do nứt băng và đóng băng theo mùa
“Distinct soil horizons were completely disrupted by centuries of intense cryoturbation.”
Nghiên cứu phá mã và phân tích sơ hở của các hệ thống mật mã.
“Quantum computing poses a severe challenge to classical cryptanalysis techniques.”
Quá trình dùng phần cứng máy tính xử lý phép tính để khai thác tiền điện tử.
“Unauthorized cryptomining consumes excessive CPU power on infected corporate endpoints.”
Hành lang ngầm có mái che và cửa thông sáng trong kiến trúc La Mã cổ đại.
“Patricians strolled within the cool cryptoporticus to escape the blistering summer heat of the forum.”
Tập hợp đồng bộ gồm các thuật toán, khóa và giao thức bảo mật mã hóa.
“The system uses an asymmetric cryptosystem to sign digital certificates securely.”
Đơn vị đo chiều dài cổ bằng khoảng cách từ khuỷu tay đến đầu ngón tay giữa.
“The ancient texts specified that the stone altar be four cubits tall.”
Nước cốt thịt hoặc nước thịt luộc cô đặc sánh mịn dùng để làm nền cho nước xốt và súp trong ẩm thực cổ điển.
“The old recipe called for a rich chicken cullis to fortify the braising liquor.”
Có hình dạng cái nêm; hình nêm.
“Archaeologists uncovered tablets etched with angular, cuneiform markings.”
Curdlan; một loại beta-glucan polysaccharide dùng làm chất tạo đông trong chế biến thực phẩm
“Food processors incorporate curdlan into reformed surimi products to improve structural texture.”
Tách nước, vón cục do nhiệt hoặc axit
“Whisking constantly prevents the delicate sauce from curdling over hot water.”
Lão già gắt gỏng, người xấu tính.
“The old curmudgeon yelled at children playing near his lawn.”
Càu nhàu, khó ưa và gắt gỏng như ông già khó tính.
“He offered a curmudgeonly grumble instead of a polite greeting.”
Thích nghi chuyên biệt cho việc chạy nhanh.
“Cheetahs possess specialized cursorial limb structures.”
Khuôn viên đất liền kề bao quanh một ngôi nhà ở.
“Police entered the curtilage without a warrant, violating the homeowner's fourth amendment rights.”
Nhảy chồm lên bằng cả hai chân sau khi chân trước nhấc bổng
“The trained stallion curveted elegantly during the classical dressage exhibition.”
Có mũi nhọn, hình đỉnh nhọn
“Wave refraction formed a series of cuspate spits along the gravel coastline.”
Nguyên tắc chuẩn hóa mục đích ủy thác gần sát nhất với ý nguyện ban đầu khi điều kiện ban đầu không thể thực hiện.
“The court approved a cy-près distribution of the remaining foundation assets to an allied pediatric hospital.”
Điều khiển học; ngành nghiên cứu hệ thống tự điều chỉnh và các cơ chế phản hồi trong máy móc và sinh vật.
“Cybernetics investigates feedback loops governing biological homeostasis and machine regulation.”
Hành vi tấn công mạng quy mô lớn giữa các quốc gia nhằm mục đích quân sự hoặc chính trị.
“Sophisticated malware targeting power grids is a key component of modern cyberwarfare.”
Môn đua xe đạp vượt địa hình hỗn hợp bùn lầy, dốc cỏ và chướng ngại vật buộc vận động viên phải vác xe chạy.
“She dismounted swiftly, hoisted her mud-caked frame onto her shoulder, and ran up the cyclocross barrier.”
Quá trình hình thành hoặc tăng cường của xoáy thuận hay bão
“Rapid explosive cyclogenesis converted the mild trough into a destructive storm system.”
