BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 663 từ.

cytoarchitecture /ˌsaɪtəʊˈɑːkɪtektʃə/
C1

Kiến trúc tế bào, sự bố trí phân bố của các tế bào trong mô sinh học.

Histological staining exposed the layered cytoarchitecture of the cerebral cortex.

cytogenetics /ˌsaɪtəʊdʒəˈnetɪks/
C1

Di truyền học tế bào, ngành nghiên cứu cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể.

Cytogenetics identified the chromosomal translocation responsible for the disorder.

cytotoxic /ˌsaɪtəʊˈtɒksɪk/
C1

Có độc tính làm tổn thương hoặc tiêu diệt tế bào

Many cancer therapies rely on cytotoxic medications to destroy rapidly dividing malignant cells.