BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

constantly /ˈkɒnstəntli/
B1

liên tục, không ngừng

He constantly checks his phone for new messages

currently /ˈkʌrəntli/
B1

hiện tại, lúc này

He is currently working in San Francisco.