Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
constantly /ˈkɒnstəntli/
B1liên tục, không ngừng
“He constantly checks his phone for new messages”
currently /ˈkʌrəntli/
B1hiện tại, lúc này
“He is currently working in San Francisco.”
