Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
colleague /ˈkɒliːɡ/
A2đồng nghiệp
“This is my colleague, Nam.”
coworker /ˈkoʊwɜːrkər/
A2đồng nghiệp
“Ask a coworker for help.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
đồng nghiệp
“This is my colleague, Nam.”
đồng nghiệp
“Ask a coworker for help.”