Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
come back /kʌm bæk/
A1quay trở lại
“When will you come back from your trip?”
come in /kʌm ɪn/
A1đi vào trong, bước vào phòng
“Please come in; the door is open.”
come on /kʌm ɒn/
A1Bắt đầu phát sóng (chương trình TV), xuất hiện
“My favorite movie is about to come on.”
