BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

come back /kʌm bæk/
A1

quay trở lại

When will you come back from your trip?

come in /kʌm ɪn/
A1

đi vào trong, bước vào phòng

Please come in; the door is open.

come on /kʌm ɒn/
A1

Bắt đầu phát sóng (chương trình TV), xuất hiện

My favorite movie is about to come on.