BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

capital /ˈkæpɪtl/
A1

viết hoa

The first letter is a capital K.

cheap /tʃiːp/
A1

rẻ

These shoes are cheap.

clean /kliːn/
A1

dọn / làm sạch

We clean the kitchen every night.

close /kloʊz/
A1

gần gũi, thân thiết

My sister and I are very close.

closed /kləʊzd/
A1

đóng

The door is closed.

cloudy /ˈklaʊdi/
A1

nhiều mây, u ám

It is cloudy, so you do not need sunglasses.

cold /kəʊld/
A1

lạnh

It feels cold at night.

cool /kuːl/
A1

mát mẻ, tuyệt vời

It is a cool evening.

cozy /ˈkoʊzi/
A1

ấm cúng

This living room is very cozy.

curly /ˈkɜːrli/
A1

xoăn

I have curly hair.