BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 65 từ.

croissant /krwʌˈsɒ̃/
A1

bánh croissant

She eats a croissant.

cry /kraɪ/
A1

Khóc (do đau hoặc mệt).

The hurt child began to cry loudly in the clinic.

cup /kʌp/
A1

cốc; tách

I need a cup.

curly /ˈkɜːrli/
A1

xoăn

I have curly hair.

cut /kʌt/
A1

cắt, thái

He cut the bread into three pieces yesterday.