Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 65 từ.
croissant /krwʌˈsɒ̃/
A1bánh croissant
“She eats a croissant.”
cry /kraɪ/
A1Khóc (do đau hoặc mệt).
“The hurt child began to cry loudly in the clinic.”
cup /kʌp/
A1cốc; tách
“I need a cup.”
curly /ˈkɜːrli/
A1xoăn
“I have curly hair.”
cut /kʌt/
A1cắt, thái
“He cut the bread into three pieces yesterday.”
