Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
breakfast /ˈbrek.fəst/
A1bữa sáng
“Breakfast is ready.”
brush /brʌʃ/
A1đánh (răng) / chải
“Brush your teeth twice a day.”
busy /ˈbɪz.i/
A1bận rộn
“Today is a busy day.”
