Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
broadside /ˈbrɔːdsaɪd/
C2Bài tấn công dữ dội trên báo chí.
“The magazine launched a scathing broadside against government propaganda.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
Bài tấn công dữ dội trên báo chí.
“The magazine launched a scathing broadside against government propaganda.”