BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

blow off steam /bloʊ ɔːf stiːm/
B2

xả giận, giải tỏa căng thẳng dồn nén

Hitting the gym three times a week allows me to blow off steam effectively.