BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 727 từ.

bygone /ˈbaɪɡɒn/
B2

đã qua, thuộc về dĩ vãng

The regional museum houses countless domestic artifacts that illustrate domestic life in a bygone era.

bylaw /ˈbaɪ.lɔː/
B2

Quy định hoặc văn bản quy phạm do chính quyền cấp địa phương ban hành.

The city council enacted a new bylaw restricting commercial noise levels after midnight.

bypass /ˈbaɪpæs/
B2

Tuyến đường vòng qua một đô thị để giảm tải lượng xe đi vào trung tâm.

Long-distance truck drivers take the northern bypass to avoid downtown stoplights.

byproduct /ˈbaɪprɒdʌkt/
B2

Phụ phẩm

Toxic steam was a byproduct of the chemical reaction.

bystander /ˈbaɪˌstæn.dər/
B2

Người đứng ngoài quan sát

A helpful bystander stepped in to defuse the argument.

bystander-guilt /ˈbaɪstændər ɡɪlt/
B2

cảm giác tội lỗi pháp lý hoặc đạo đức vì không cứu giúp người gặp nạn

The controversial bill addresses bystander-guilt during dangerous crimes.

byte /baɪt/
B2

byte (đơn vị dữ liệu)

Every character mapped in ASCII encoding occupies exactly one byte of memory.