BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

bend over
B1

cúi người xuống

She bent over to pick up her keys off the floor.

bite through
B1

cắn đứt, cắn thủng

The puppy managed to bite through the charging cable.

blow up
B1

phát nổ, thổi phồng (bóng bay)

The old bridge blew up in the storm scene.

break in /breɪk ɪn/
B1

đột nhập trái phép vào một tòa nhà

Thieves tried to break in through the back window.

break up /ˈbreɪk ʌp/
B1

bị chập chờn, ngắt quãng (âm thanh điện thoại)

You are breaking up, so I cannot understand what you said.

breathe in /briːð ɪn/
B1

hít vào

Breathe in deeply and relax.

bring in /brɪŋ ɪn/
B1

thu hút, đưa vào áp dụng (luật mới, chuyên gia, doanh thu)

The firm decided to bring in an outside consultant.

bring up /ˈbrɪŋ ʌp/
B1

Đề cập, nêu ra (chủ đề thảo luận); nuôi nấng

Do not bring up politics during dinner.

bring yourself /brɪŋ jʊərˈself/
B1

Chỉ cần đích thân bạn tới (không cần quà cáp)

No gifts are necessary, just bring yourself!

bundle up /ˈbʌndl ʌp/
B1

mặc kín mít, mặc ấm nhiều lớp

Make sure you bundle up before playing in the yard.

burn down /bɜːrn daʊn/
B1

thiêu rụi, cháy rụi

The barn burned down in the storm.