BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

backward /ˈbækwəd/
B1

Theo hướng ngược lại phía sau

She stepped backward to avoid the puddle on the floor.

balanced /ˈbæl.ənst/
B1

cân bằng, hài hòa và hợp lý

A balanced meal contains protein, vegetables, and whole grains.

bankrupt /ˈbæŋk.rʌpt/
B1

Phá sản

The small company went bankrupt after six months.

boiling /ˈbɔɪlɪŋ/
B1

rất nóng, nóng như thiêu như đốt

July in Hanoi is often boiling.

bossy /ˈbɒs.i/
B1

hống hách

My bossy older sister always tried to control my weekend plans.

brave /breɪv/
B1

dũng cảm

The brave firefighter ran into the burning house to save a dog.

breathable /ˈbriː.ðə.bəl/
B1

thoáng khí, thoát mồ hôi tốt

Wear breathable fabrics like cotton during summer.

brilliant /ˈbrɪl.jənt/
B1

tuyệt vời, rất tốt (thường dùng trong Anh-Anh)

That is a brilliant idea!

broad /brɑːd/
B1

Rộng, bao quát chung chung

This heading is too broad because it covers the whole essay, not just Paragraph B.

bustling /ˈbʌslɪŋ/
B1

nhộn nhịp, hối hả, tràn ngập hoạt động

The night market is always bustling with tourists and local food vendors.