BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

blow out /bləʊ aʊt/
A2

thổi tắt

She blew out the birthday candles.

break down /breɪk daʊn/
A2

hỏng (máy móc); suy sụp (tinh thần)

My car broke down on the highway.

bring back
A2

mang lại, làm sống lại ký ức

This old song brings back so many childhood memories.