Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
blow out /bləʊ aʊt/
A2thổi tắt
“She blew out the birthday candles.”
break down /breɪk daʊn/
A2hỏng (máy móc); suy sụp (tinh thần)
“My car broke down on the highway.”
bring back
A2mang lại, làm sống lại ký ức
“This old song brings back so many childhood memories.”
