Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
better /ˈbet̬.ɚ/
A2Tốt hơn, giỏi hơn
“I understand the grammar better now.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
Tốt hơn, giỏi hơn
“I understand the grammar better now.”