Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.
bad /bæd/
A1tồi tệ, xấu
“The weather is very bad today.”
beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/
A1Đẹp, xinh đẹp
“Da Nang is a beautiful city.”
best /best/
A1tốt nhất, giỏi nhất
“She is my best friend.”
big /bɪɡ/
A1Lớn, to
“Sydney is a big city.”
black /blæk/
A1Đen.
“He wears black shoes.”
blond /blɑːnd/
A1(tóc) vàng kim, vàng sáng
“His sister has long blond hair and blue eyes.”
blonde /ˈblɑːnd/
A1Tóc vàng nhạt.
“She has long blonde hair.”
blue /bluː/
A1màu xanh da trời
“He has a blue backpack.”
bored /bɔːrd/
A1cảm thấy buồn chán
“The children got bored during the long speech.”
boring /ˈbɔːrɪŋ/
A1nhàm chán, tẻ nhạt
“This book has a very boring plot.”
brown /braʊn/
A1màu nâu
“He carried a brown leather bag.”
busy /ˈbɪz.i/
A1bận rộn
“Today is a busy day.”
