Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 68 từ.
build /bɪld/
A1xây dựng
“They plan to build a new bridge.”
bus /bʌs/
A1xe buýt
“The bus is crowded this morning.”
busy /ˈbɪz.i/
A1bận rộn
“Today is a busy day.”
but /bʌt/
A1nhưng (nối ý trái ngược)
“She wanted to come, but she was too busy.”
butter /ˈbʌt̬.ɚ/
A1Bơ
“Spread butter on the bread.”
button /ˈbʌt̬.ən/
A1cái nút, chiếc khuy
“Press the red button now.”
buy /baɪ/
A1mua
“I want to buy a notebook.”
bye /baɪ/
A1tạm biệt; cách nói thân mật của “goodbye”
“Bye, Mai! See you soon.”
