BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1.037 từ.

autoptic /ɔːˈtɒp.tɪk/
C2

Thuộc về chứng cứ trực quan mắt thấy tai nghe được trình diện trực tiếp trước hội đồng xét xử.

The damaged safe was wheeled into the courtroom as autoptic evidence of the explosive force used in the heist.

autothermal /ˌɔːtəʊˈθɜːml/
C2

Chỉ thiết bị hoặc phản ứng hóa học công nghiệp tự duy trì nhiệt năng bằng cách cân bằng phản ứng tỏa nhiệt và thu nhiệt mà không cần cấp nhiệt ngoài.

The plant commissioned an autothermal reformer to produce synthesis gas with significantly reduced external fuel consumption.

auxotonic /ˌɔːksəˈtɒnɪk/
C2

Thuộc về sự co cơ có lực căng thay đổi đồng thời với độ dài cơ trong thể thao

Elastic resistance band exercises create auxotonic conditions that increase tension as the band stretches.

auxotrophic /ˌɔːk.səˈtrɒf.ɪk/
C2

Khuyết dưỡng, cần bổ sung chất dinh dưỡng chuyên biệt để sinh trưởng

Selection assays used an auxotrophic bacterial strain to screen for functional biosynthetic enzymes.

aveline /ˈævəliːn/
C2

Có sắc nâu đỏ hạt dẻ ấm áp, cổ điển.

He chose an aveline tweed overcoat that complemented the autumn foliage.

aventurine /əˈvɛn.tʃʊ.riːn/
C2

Lớp men thủy tinh hoặc sơn mài ánh kim lấp lánh dùng cẩn trên bề mặt đồ nội thất quý.

The lid of the jewelry box was inlaid with deep blue aventurine that shimmered like a starry sky.

average-rate /ˈævərɪdʒ reɪt/
C2

tính theo tỷ giá trung bình

Exporters used average-rate contracts to hedge foreign currencies.

avuncular /əˈvʌŋ.kjə.lər/
C2

Có thái độ ân cần chu đáo như bác, chú.

The senior partner treated junior associates with warm, avuncular affection.

avunculocal /eɪˈvʌŋkjʊləʊkəl/
C2

Thuộc tập quán cư trú bên cậu (đôi vợ chồng mới cưới về định cư gần hoặc cùng nhà với người anh em trai của mẹ chú rể).

In traditional matrilineal clans, avunculocal residence ensured that the uncle could groom his sister's sons for upcoming familial duties.

awe-inspiring /ˈɑː.ɪnˌspaɪr.ɪŋ/
C2

Gây ấn tượng mạnh mẽ, đáng kinh ngạc về quy mô hoặc chất lượng xuất sắc.

The sheer scale of the dam's engineering is an awe-inspiring testament to human capability.

axenic /eɪˈzen.ɪk/
C2

Mô tả một môi trường nuôi cấy sinh học hoàn toàn không có bất kỳ sinh vật lây nhiễm hoặc cộng sinh nào khác ngoài loài duy nhất được nuôi cấy (thuần chủng).

To study its unique metabolism, the microalgae had to be isolated and maintained in an axenic liquid medium.

axile /ˈæksaɪl/
C2

Nằm ngay trên hoặc gắn liền với trục trung tâm

Dissection showed the plant's axile placentation anchoring ovules directly along the core column.

axillary /ˈæk.sɪ.lər.i/
C2

Thuộc về vùng nách, miếng đệm nách hoặc đường may xử lý độ cử động dưới nách áo.

An axillary gusset was stitched into the doublet to permit the swordsman to raise his rapier unimpeded.

axisymmetric /ˌæksɪsɪˈmɛtrɪk/
C2

Đối xứng quanh một trục quay cố định

The missile casing relies on an axisymmetric profile to preserve balance during Mach-level flight.

azoic /eɪˈzəʊɪk/
C2

Vô sinh vật (khu vực dưới đáy biển sâu hoàn toàn thiếu vắng sự sống do nồng độ oxy cạn kiệt).

Prolonged fertilizer runoff produced a massive azoic dead zone on the seabed where benthic organisms could not survive.

azygous /əˈzaɪ.ɡəs/
C2

Đơn độc, không có cơ quan đối xứng tương ứng trong giải phẫu học sinh vật.

The azygous fin on the dorsal midline assists the benthic fish in preserving stability across uneven riverbeds.

azymous /ˈæz.ɪ.məs/
C2

Không lên men, không chứa men nở, thường chỉ bánh mì dẹt tế lễ

The communal feast featured crisp, azymous wafers baked over open flat stones.