BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

act on
B2

hành động dựa theo lời khuyên hoặc thông tin

Police acted on a tip from a local resident.

act out
B2

diễn lại tình huống, quậy phá để biểu lộ cảm xúc

The drama students acted out a famous scene from the play.

action item /ˈækʃn ˈaɪtəm/
B2

mục hành động, công việc cụ thể cần làm

Please review the action items listed below.

answer back /ˈɑːnsə bæk/
B2

đáp lại một cách xấc xược

Do not answer back when your parents give you advice.