Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 962 từ.
axle /ˈæksl/
B1Trục trung tâm nối các bánh xe hoặc bánh răng quay trong một hệ thống cơ khí.
“The robot welds the front axle to the vehicle frame.”
axon /ˈæk.sɒn/
B1Sợi trục thần kinh dẫn truyền xung động điện khỏi thân tế bào.
“Myelin sheaths protect each central axon and accelerate nerve signal transmission.”
