BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 962 từ.

axle /ˈæksl/
B1

Trục trung tâm nối các bánh xe hoặc bánh răng quay trong một hệ thống cơ khí.

The robot welds the front axle to the vehicle frame.

axon /ˈæk.sɒn/
B1

Sợi trục thần kinh dẫn truyền xung động điện khỏi thân tế bào.

Myelin sheaths protect each central axon and accelerate nerve signal transmission.