Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
another time /əˈnʌðər taɪm/
A2dịp khác, lúc khác
“Let's have lunch another time.”
anything else /ˌeniθɪŋ ˈels/
A2thêm thứ gì khác nữa
“Would you like anything else?”
