BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

another time /əˈnʌðər taɪm/
A2

dịp khác, lúc khác

Let's have lunch another time.

anything else /ˌeniθɪŋ ˈels/
A2

thêm thứ gì khác nữa

Would you like anything else?