BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

age /eɪdʒ/
A1

tuổi

What is your age?

answer /ˈænsər/
A1

câu trả lời

His answer is correct.

arrive /əˈraɪv/
A1

đến nơi

The car will arrive soon.

ask /ɑːsk/
A1

hỏi

Ask a question if you do not know.

asked /æskt/
A1

đã hỏi (quá khứ của ask)

He asked for directions to the museum.

ate /eɪt/
A1

đã ăn (dạng quá khứ V2 của eat)

She ate an apple this morning.