BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

again /əˈɡen/
A1

lại; một lần nữa

Again, please.

ago /əˈɡəʊ/
A1

trước đây

They left two hours ago.

also /ˈɔːlsoʊ/
A1

cũng, ngoài ra

He speaks English and also French.

always /ˈɔːlweɪz/
A1

luôn luôn

She always arrives early.

away /əˈweɪ/
A1

đi chỗ khác, vứt đi (khi dùng với throw)

I threw away the old newspapers.