BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

alone /əˈloʊn/
A1

Một mình, không có người khác bên cạnh

The old man lives alone in this cottage.

angry /ˈæŋ.ɡri/
A1

tức giận

Do not get angry about small things.

August /ɔːˈɡʌst/
A1

tháng Tám

We travel in August.

away /əˈweɪ/
A1

đi chỗ khác, vứt đi (khi dùng với throw)

I threw away the old newspapers.