Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
alone /əˈloʊn/
A1Một mình, không có người khác bên cạnh
“The old man lives alone in this cottage.”
angry /ˈæŋ.ɡri/
A1tức giận
“Do not get angry about small things.”
August /ɔːˈɡʌst/
A1tháng Tám
“We travel in August.”
away /əˈweɪ/
A1đi chỗ khác, vứt đi (khi dùng với throw)
“I threw away the old newspapers.”
