There is / There are
Nói về sự tồn tại của người hoặc vật.
There is / are
There is a cafe nearby.
There are two elevators.
Số ít / số nhiều
there is + singular
there are + plural
Ví dụ
Nghe tất cả ví dụlượt 1/1
Bài học dùng chủ điểm này (6)
Các phòng và đồ đạc
Từ vựng đời sống · Nhà cửa và gia đình
Thuê căn hộ
Từ vựng đời sống · Nhà cửa và gia đình
Hỏi trái cây còn hàng
Nền ngữ pháp từ số 0 · Thì hiện tại
Mô tả căn hộ mới
Nền ngữ pháp từ số 0 · Câu cơ bản
Báo cáo sự cố trong phòng
Khách sạn và nhà hàng · Yêu cầu và phàn nàn
Mô tả cảnh quan ngoài trời và Giao thông
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 1 — Mô tả ảnh
