BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp There is / There are

There is / There are

Nói về sự tồn tại của người hoặc vật.

A1There is / There are

There is / are

There is a cafe nearby.

There are two elevators.

Số ít / số nhiều

there is + singular

there are + plural

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/1

Bài học dùng chủ điểm này (6)

Các phòng và đồ đạc

Từ vựng đời sống · Nhà cửa và gia đình

VOCAB

Thuê căn hộ

Từ vựng đời sống · Nhà cửa và gia đình

VOCAB

Hỏi trái cây còn hàng

Nền ngữ pháp từ số 0 · Thì hiện tại

GRAMMAR

Mô tả căn hộ mới

Nền ngữ pháp từ số 0 · Câu cơ bản

MIXED

Báo cáo sự cố trong phòng

Khách sạn và nhà hàng · Yêu cầu và phàn nàn

SPEAKING

Mô tả cảnh quan ngoài trời và Giao thông

TOEIC Listening Part 1–4 · Part 1 — Mô tả ảnh

LISTENING