BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Giới từ

Giới từ

Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, chuyển động và giới từ đi kèm.

A2Prepositions

Giới từ (prepositions) nối danh từ, đại từ với câu. Chỉ thời gian, vị trí, hướng đi. Thiếu giới từ: câu vô nghĩa.

Phân loại:

  • Thời gian: in (tháng, năm, mùa), on (ngày cụ thể), at (giờ).
  • Nơi chốn: in (không gian kín, vùng rộng), on (bề mặt), at (điểm cụ thể).
  • Chuyển động: to (đến), into (vào trong), over (vượt qua).
  • Cố định (Collocations): Đi kèm động từ/tính từ (listen to, good at).

Quy tắc:

Giới từ đứng trước danh từ (Noun) hoặc danh động từ (V-ing). Không đứng trước động từ nguyên thể.

Ví dụ: "I am good at cooking." Không: "I am good at cook."

Học thuộc theo cụm. Không dịch từng từ. Tiếng Anh, tiếng Việt dùng giới từ khác nhau.

Thời gian: In, On, At

  • In: Khoảng dài (tháng, năm, mùa, buổi). I was born in 1995.
  • On: Ngày cụ thể (thứ, ngày lễ có chữ 'day'). Let's meet on Monday.
  • At: Điểm thời gian (giờ, dịp lễ). The movie starts at 8 PM.

Nơi chốn: In, On, At

  • In: Bên trong, bao quanh (phòng, thành phố, quốc gia). She lives in Tokyo.
  • On: Bề mặt, tầng nhà, mặt đường. The keys are on the table.
  • At: Điểm cụ thể, nơi chốn có mục đích (trường, trạm). Wait for me at the bus stop.

Chuyển động: To, Into, Over

Chỉ hướng đi.

  • To: Hướng tới đích. We drove to the beach.
  • Into: Di chuyển vào trong. He walked into the room.
  • Over: Vượt qua, bên trên. The dog jumped over the fence.

Giới từ cố định (Collocations)

Động từ/tính từ đi kèm giới từ cố định. Bắt buộc học thuộc. Không quy luật.

  • Phụ thuộc: depend on
  • Hứng thú: interested in
  • Nghe: listen to

She is afraid of spiders.

Lỗi phổ biến của người Việt

Lỗi: Dịch từng từ tiếng Việt. Dùng sai, thừa giới từ.

  • Thừa giới từ (discuss, contact).

We discussed about the problem.

We discussed the problem.

  • Sai giới từ buổi trong ngày.

I drink coffee at the morning.

I drink coffee in the morning.

  • Sai giới từ đi kèm tính từ.

She is angry to him.

She is angry with him.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (11)

Chế độ ăn kiêng và Dị ứng

Từ vựng đời sống · Ăn uống và nấu nướng

VOCAB

Giới từ đi kèm và liên từ tương hỗ

Ngữ pháp lõi · Giới từ và liên từ

GRAMMAR

Giới từ chỉ chuyển động và phương hướng

Ngữ pháp lõi · Giới từ và liên từ

GRAMMAR

Giới từ phức hợp và cụm giới từ

Ngữ pháp lõi · Giới từ và liên từ

GRAMMAR

Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian

Nền ngữ pháp từ số 0 · Từ loại

GRAMMAR

Hỏi đường đi phương tiện công cộng

Khám phá điểm đến · Tìm đường

SPEAKING

Bài nói hướng dẫn du lịch & tham quan

TOEIC Listening Part 1–4 · Part 4 — Bài nói ngắn

LISTENING

Giới từ chỉ địa điểm và sự di chuyển

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Giới từ và liên từ

GRAMMAR

Giới từ chỉ Mục đích, Phương tiện và Ngoại lệ

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Giới từ và liên từ

GRAMMAR

Giới từ cố định đi với Động từ và Tính từ

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Giới từ và liên từ

GRAMMAR

Tra cứu chéo Thời gian và Địa điểm trong Bộ văn bản

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đa

READING