Giới từ
Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, chuyển động và giới từ đi kèm.
Giới từ (prepositions) nối danh từ, đại từ với câu. Chỉ thời gian, vị trí, hướng đi. Thiếu giới từ: câu vô nghĩa.
Phân loại:
- Thời gian: in (tháng, năm, mùa), on (ngày cụ thể), at (giờ).
- Nơi chốn: in (không gian kín, vùng rộng), on (bề mặt), at (điểm cụ thể).
- Chuyển động: to (đến), into (vào trong), over (vượt qua).
- Cố định (Collocations): Đi kèm động từ/tính từ (listen to, good at).
Quy tắc:
Giới từ đứng trước danh từ (Noun) hoặc danh động từ (V-ing). Không đứng trước động từ nguyên thể.
Ví dụ: "I am good at cooking." Không: "I am good at cook."
Học thuộc theo cụm. Không dịch từng từ. Tiếng Anh, tiếng Việt dùng giới từ khác nhau.
Thời gian: In, On, At
- In: Khoảng dài (tháng, năm, mùa, buổi). I was born in 1995.
- On: Ngày cụ thể (thứ, ngày lễ có chữ 'day'). Let's meet on Monday.
- At: Điểm thời gian (giờ, dịp lễ). The movie starts at 8 PM.
Nơi chốn: In, On, At
- In: Bên trong, bao quanh (phòng, thành phố, quốc gia). She lives in Tokyo.
- On: Bề mặt, tầng nhà, mặt đường. The keys are on the table.
- At: Điểm cụ thể, nơi chốn có mục đích (trường, trạm). Wait for me at the bus stop.
Chuyển động: To, Into, Over
Chỉ hướng đi.
- To: Hướng tới đích. We drove to the beach.
- Into: Di chuyển vào trong. He walked into the room.
- Over: Vượt qua, bên trên. The dog jumped over the fence.
Giới từ cố định (Collocations)
Động từ/tính từ đi kèm giới từ cố định. Bắt buộc học thuộc. Không quy luật.
- Phụ thuộc: depend on
- Hứng thú: interested in
- Nghe: listen to
She is afraid of spiders.
Lỗi phổ biến của người Việt
Lỗi: Dịch từng từ tiếng Việt. Dùng sai, thừa giới từ.
- Thừa giới từ (discuss, contact).
✗ We discussed about the problem.
✓ We discussed the problem.
- Sai giới từ buổi trong ngày.
✗ I drink coffee at the morning.
✓ I drink coffee in the morning.
- Sai giới từ đi kèm tính từ.
✗ She is angry to him.
✓ She is angry with him.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (11)
Chế độ ăn kiêng và Dị ứng
Từ vựng đời sống · Ăn uống và nấu nướng
Giới từ đi kèm và liên từ tương hỗ
Ngữ pháp lõi · Giới từ và liên từ
Giới từ chỉ chuyển động và phương hướng
Ngữ pháp lõi · Giới từ và liên từ
Giới từ phức hợp và cụm giới từ
Ngữ pháp lõi · Giới từ và liên từ
Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian
Nền ngữ pháp từ số 0 · Từ loại
Hỏi đường đi phương tiện công cộng
Khám phá điểm đến · Tìm đường
Bài nói hướng dẫn du lịch & tham quan
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 4 — Bài nói ngắn
Giới từ chỉ địa điểm và sự di chuyển
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Giới từ và liên từ
Giới từ chỉ Mục đích, Phương tiện và Ngoại lệ
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Giới từ và liên từ
Giới từ cố định đi với Động từ và Tính từ
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Giới từ và liên từ
Tra cứu chéo Thời gian và Địa điểm trong Bộ văn bản
TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đa
