BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Luyện nói

Bài tập nói theo tình huống, có câu mẫu để nghe và nhại lại.

234bài có sẵn
9khoá chuyên kỹ năng này

Khoá chuyên sâu

Bài luyện 234 bài · trang 6/10

🐝

Yêu cầu đổi bàn và vị trí ngồi

Học cách yêu cầu đổi vị trí ngồi hoặc chọn bàn phù hợp tại nhà hàng một cách lịch sự.

Khách sạn và nhà hàng12
🐝

Gọi món tại phòng khách sạn

Học cách gọi đồ ăn phục vụ tận phòng, xác nhận số phòng và hỏi về thời gian giao món.

Khách sạn và nhà hàng12

Bày tỏ sự cảm thông và an ủi

Học cách nói lời chia sẻ nỗi buồn, an ủi tinh tế và động viên người khác khi họ gặp khó khăn hoặc chuyện không vui.

Tình huống giao tiếp hằng ngày12
🐝

Tiếp nhận và xử lý lời phàn nàn

Trang bị kỹ năng lắng nghe thấu hiểu, xin lỗi chân thành và đưa ra giải pháp khắc phục khi tiếp nhận lời phàn nàn từ khách hàng.

Tình huống giao tiếp hằng ngày14

Hào hứng nhận lời mời

Cách thể hiện sự vui mừng khi nhận lời mời và chủ động đề nghị đóng góp hoặc chuẩn bị.

Tình huống giao tiếp hằng ngày12
🐝

Hỏi thông tin phòng khám qua điện thoại

Học cách gọi điện hỏi giờ mở cửa, dịch vụ khám bệnh và chi phí thăm khám ban đầu.

Tình huống giao tiếp hằng ngày12

Đón tiếp khách đến văn phòng

Học cách chào hỏi, xác nhận lịch hẹn và hướng dẫn khách ngồi đợi khi tới thăm nơi làm việc.

Tình huống giao tiếp hằng ngày12

Yêu cầu dịch vụ tại khách sạn

Học cách yêu cầu thêm đồ dùng, báo thức và các tiện nghi phòng ốc khi lưu trú tại khách sạn.

Tình huống giao tiếp hằng ngày12
🐝

Hỏi về tiện ích và quy định khách sạn

Hỏi thông tin giờ ăn sáng, mật khẩu Wi-Fi và quy định giờ trả phòng tại quầy lễ tân.

Khách sạn và nhà hàng12
🐝

Yêu cầu dịch vụ đưa đón và xe đi lại

Học cách đặt xe đưa đón sân bay, gọi taxi và hỏi lịch trình di chuyển tại lễ tân khách sạn.

Khách sạn và nhà hàng12
🐝

Đặt đồ ăn mang đi

Thực hành gọi đồ ăn mang đi, chọn bao bì, yêu cầu dụng cụ ăn và thanh toán tại quầy.

Khách sạn và nhà hàng12

Hỏi lại và làm rõ chữ cái qua điện thoại

Cách dùng mẫu câu 'A as in Apple' để xác nhận chính xác từng chữ cái khi nghe qua điện thoại.

Âm và mặt chữ10
🐝

Miêu tả quê hương trong IELTS Part 1

Nắm vững cấu trúc AREA và từ vựng band 6.5+ để trả lời trôi chảy các câu hỏi về quê hương và nơi cư trú.

IELTS Speaking15
🐝

Phương pháp STAR trả lời tình huống

Học cách cấu trúc câu trả lời phỏng vấn hành vi mạch lạc theo mô hình STAR.

Sẵn sàng phỏng vấn15
🐝

Hỏi về văn hoá công ty

Học cách hỏi về môi trường làm việc và giá trị công ty để chuẩn bị phỏng vấn.

Sẵn sàng phỏng vấn12
🐝

Khung giới thiệu Hiện tại - Quá khứ - Tương lai

Làm chủ công thức Present-Past-Future để trả lời câu hỏi mở đầu phỏng vấn súc tích và ấn tượng.

Sẵn sàng phỏng vấn15
🐝

Hiểu thẻ gợi ý

Cách phân tích yêu cầu đề bài và tận dụng 1 phút chuẩn bị hiệu quả.

IELTS Speaking15
🐝

Kỹ thuật mở rộng câu trả lời trong Part 3

Học cách phát triển ý kiến cá nhân bằng cách đưa ra lý do, ví dụ và hệ quả trong IELTS Speaking Part 3.

IELTS Speaking15
🐝

Hỏi đường cơ bản

Cách thu hút sự chú ý lịch sự và hỏi đường đến các địa điểm khi đi du lịch.

Khám phá điểm đến12
🐝

Hỏi người dân địa phương gợi ý

Luyện bắt chuyện, hỏi địa điểm đáng ghé và phản hồi tự nhiên với người dân địa phương.

Khám phá điểm đến14
🐝

Mua vé tham quan

Luyện hỏi giá, chọn loại vé và yêu cầu lịch sự tại quầy vé.

Khám phá điểm đến14

Tự giới thiệu

Học cách nói tên và bắt đầu một cuộc làm quen ngắn.

100 câu sống sót12

Cất lời chào

Chào hỏi, giới thiệu tên khi gặp người mới.

100 câu sống sót12

Hỏi giá và đếm số cơ bản

Học cách đếm số từ 1 đến 100 và mẫu câu thông dụng nhất để hỏi giá tiền khi mua sắm.

100 câu sống sót15