Bài này thuộc khoá Thư viện nghe mỗi ngày, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Thì quá khứ đơn.

Báo mất túi tại quầy hỗ trợ
Luyện nghe câu hỏi về đồ thất lạc, vị trí cuối cùng và đặc điểm nhận dạng.
Reporting a Lost BagLISTENING15 phút+18 XP10 thoại · 7 từ · 6 bài tập
Nói món đồ đã mất
Dùng I lost... để báo mất đồ: I lost my shoulder bag. Có thể nói lịch sự hơn: I'd like to report a lost bag.
Nêu vị trí cuối cùng
Dùng quá khứ đơn để kể lại: I left it on the bus. Câu hỏi thường gặp: Where did you last see it? Sau did, động từ trở về dạng nguyên mẫu.
Mô tả đồ vật
Nêu màu sắc, kích thước, chất liệu hoặc vật bên trong: It's a small blue bag with a long strap. Những chi tiết này giúp xác nhận đúng món đồ.
Thì quá khứ đơn
Past simpleA14 quy tắc
Sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
shoulder bag /ˈʃəʊldə bæɡ/
NOUNtúi đeo vai
“Her phone is in her shoulder bag.”
quai hoặc dây đeo
“The bag has a long black strap.”
cục sạc, bộ sạc
“I forgot my laptop charger at home.”
tương tự; gần giống
“These two bags look similar.”
khớp với; giống đúng đặc điểm
“The color matches my description.”
identification /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn/
NOUNgiấy tờ tùy thân, sự nhận diện
“Please present your identification.”
1. MULTIPLE_CHOICE
Minh nhìn thấy chiếc túi lần cuối ở đâu?
2. FILL_BLANK
Where did you last ___ it?
Vật bị thất lạc có đặc điểm nào?
4. MULTIPLE_CHOICE
Vật nào ở bên trong túi của Minh?
5. FILL_BLANK
I ___ my bag on the bus yesterday.
Hãy mô tả một chiếc ba lô lớn màu xanh có hai túi phía trước.