Bài này thuộc khoá Sân bay và di chuyển, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Thì quá khứ đơn.

Xử lý hành lý bị hư hỏng
Mô tả va đập, nứt vỡ vali và làm biên bản bất thường tài sản (PIR) tại sân bay.
Resolving Damaged LuggageSPEAKING12 phút+15 XP6 thoại · 6 từ · 5 bài tập
Mô tả hư hỏng của vali
Khi nhận hành lý bị rách, gãy bánh xe hoặc móp méo, báo ngay cho quầy Baggage Service:
- My suitcase was damaged on the flight. (Vali của tôi bị hỏng trong chuyến bay.)
- The wheel is broken and the handle is cracked. (Bánh xe bị gãy và tay kéo bị nứt.)
- The zipper is torn open. (Dây kéo bị rách toạc.)
Lập biên bản PIR (Property Irregularity Report)
Trước khi rời sân bay, luôn yêu cầu lập hồ sơ khiếu nại bồi thường:
- I would like to file a damage report. (Tôi muốn lập biên bản hư hại.)
- Can I get a Property Irregularity Report copy? (Tôi có thể nhận bản sao biên bản PIR không?)
Thì quá khứ đơn
Past simpleA14 quy tắc
Sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
bị hư hỏng, bị thiệt hại
“My hard-shell suitcase is completely damaged.”
dây kéo, khóa kéo
“The zipper broke during transit.”
bánh xe (vali)
“One wheel is missing from my bag.”
Tay cầm, quai xách
“I tied a bright red ribbon to the handle of my bag.”
file a claim /faɪl ə kleɪm/
PHRASEnộp đơn khiếu nại, gửi yêu cầu bồi thường
“You should file a claim before leaving the airport.”
kiểm tra, thẩm tra
“The airline staff inspected the cracked corner.”
1. MULTIPLE_CHOICE
Từ nào chỉ bộ phận 'bánh xe' của vali?
2. FILL_BLANK
I would like to ___ a claim for my damaged suitcase.
3. MULTIPLE_CHOICE
Khi phát hiện vali bị vỡ nát tại băng chuyền, bạn cần làm gì đầu tiên?
Hành lý của hành khách gặp sự cố cụ thể nào?
Hãy nói câu thông báo vali của bạn đã bị hỏng trên chuyến bay.