
Phân biệt âm P và B
Làm chủ kỹ thuật bật hơi âm /p/ vô thanh và làm rung dây thanh quản với âm /b/ hữu thanh.
Âm /p/: Bật hơi mạnh, không rung thanh quản
Âm /p/ là một âm vô thanh (voiceless):
- Mím chặt hai môi để chặn luồng khí lại.
- Mở môi đột ngột và đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài tạo tiếng bật dứt khoát.
- Mẹo kiểm tra: Đặt một tờ giấy ăn cách miệng 5cm. Khi nói từ pen, tờ giấy phải bay nhẹ vì luồng hơi bật ra.
Âm /b/: Rung thanh quản, hơi nhẹ
Âm /b/ là một âm hữu thanh (voiced):
- Hình dáng môi tương tự như âm /p/, nhưng dây thanh quản ở cổ họng phải rung lên ngay khi mở môi.
- Luồng hơi thoát ra rất ít.
- Mẹo kiểm tra: Đặt tờ giấy trước miệng khi nói từ big, tờ giấy gần như không cử động.
Các cặp từ tối thiểu dễ nhầm lẫn
Luyện tập theo cặp để tai và khẩu hình quen phản xạ:
- pen /pen/ (cây bút) vs Ben /ben/ (tên riêng)
- pack /pæk/ (gói gém) vs back /bæk/ (phía sau, lưng)
- park /pɑːrk/ (công viên) vs bark /bɑːrk/ (sủa)
- pig /pɪɡ/ (con lợn) vs big /bɪɡ/ (to lớn)
bút mực
“The pen is black.”
túi
“I need a shopping bag.”
Lớn, to
“Sydney is a big city.”
đỗ xe
“He is parking his car outside.”
đóng gói
“I still need to pack my books.”
lưng, phía sau
“Sit at the back of the room.”
giấy
“I don't need paper.”
Khác biệt chính về cách phát âm giữa /p/ và /b/ là gì?
Từ nào có nghĩa là 'công viên' và bắt đầu bằng âm /p/?
Please write your name with a blue ___.
Người nói bảo đặt vật gì vào túi?
Hãy đọc to câu sau để luyện bật âm /p/ và rung âm /b/: Pack the big paper.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn từ phát âm đúng phiên âm /bæk/:
