Suy luận động cơ và nguyên nhân
Hiểu lý do thực sự đằng sau hành động, quyết định hoặc lời bào chữa của nhân vật.
Đọc vị hành động (Actions Speak Louder)
Đôi khi nhân vật nói một đằng nhưng hành động lại tiết lộ động cơ thực sự (underlying motive) của họ. Lời nói có thể là lời bào chữa, nhưng sự ngập ngừng hoặc lảng tránh mới là sự thật.
Ví dụ:
- "I'd love to help you move, but my back is hurting," he said, quickly putting away his golf clubs. -> Anh ta nói đau lưng nhưng lại vừa chơi golf xong, chứng tỏ anh ta chỉ đang tìm cớ để không phải giúp đỡ.
Tìm kiếm nguyên nhân ẩn (Hidden Causes)
Khi một sự kiện xảy ra, văn bản có thể không nêu rõ nguyên nhân trực tiếp. Bạn phải xâu chuỗi các sự kiện trước đó để tìm ra yếu tố kích hoạt (trigger).
Ví dụ:
- "She slammed the door and deleted his number. The photo she saw earlier was still fresh in her mind." -> Việc thấy một bức ảnh (có lẽ là ảnh phản bội) là nguyên nhân khiến cô ấy tức giận.
Động cơ, lý do (để làm gì đó)
“The police are still trying to establish a motive for the crime.”
biện minh, chứng minh là đúng
“You must justify your opinion with relevant examples.”
Miễn cưỡng, ngần ngại
“Board members were reluctant to finance unproven energy startup ideas.”
Cốt lõi, nằm bên dưới bề mặt
“Identify the underlying theme of the text before selecting a heading.”
Ý định, mục đích
“I have no intention of changing my mind.”
sự ngập ngừng, do dự
“After some hesitation, he accepted the new job offer.”
gây ra, kích hoạt
“Pollution can trigger severe health problems.”
What is Lisa's true motive in the dialogue?
He gave several reasons to ___ his decision to quit the job.
Listen to the speaker. What is the speaker's true feeling?
Read this sentence aloud, expressing reluctance and hesitation: 'I suppose I could help, if no one else is available.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
What does an 'underlying motive' mean?
Her brief ___ before answering showed that she was unsure.
