Nguyên âm ngắn /ɒ/ và /ʊ/
Nắm vững cách phát âm /ɒ/ (o ngắn) và /ʊ/ (u ngắn) thường gặp trong tiếng Anh.
Nguyên âm /ɒ/ (O ngắn)
Âm /ɒ/ là âm 'o' ngắn (phổ biến trong Anh-Anh).
- Môi hơi tròn, không đưa ra trước.
- Lưỡi hạ thấp về phía sau.
- Phát âm dứt khoát.
Ví dụ: pot /pɒt/, box /bɒks/, dog /dɒɡ/.
(Lưu ý: Tiếng Anh-Mỹ thường phát âm các từ này thiên về âm /ɑː/ dài hơn một chút, ví dụ /pɑːt/).
Nguyên âm /ʊ/ (U ngắn)
Âm /ʊ/ là âm 'u' ngắn.
- Môi hơi tròn và đưa ra phía trước một chút, nhưng thả lỏng hơn so với âm /uː/ dài.
- Phần cuống lưỡi nâng lên.
Ví dụ: put /pʊt/, book /bʊk/, good /ɡʊd/.
Nhận diện qua mặt chữ
- Âm /ɒ/ thường xuất hiện ở chữ cái 'o' (ví dụ: hot, box).
- Âm /ʊ/ thường xuất hiện ở chữ cái 'u' (put, push) hoặc 'oo' (book, look, good).
hộp, thùng
“Put the old clothes in that box.”
đặt trước (phòng, vé, bàn)
“Can I book a double room for tomorrow?”
Nồi nấu
“Put the potatoes into the pot of water.”
đặt, để
“Please put your bag on the floor.”
nóng
“Summer is very hot here.”
tốt, hay
“This is a very good movie.”
Từ nào sau đây chứa âm /ɒ/?
Từ nào sau đây chứa âm /ʊ/?
Nghe và chọn từ được nhắc đến trong câu:
I like to read a ___ before going to sleep.
Đọc to câu sau, phân biệt âm /ʊ/ trong 'put' và /ɒ/ trong 'box':
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Đọc to câu sau, chú ý âm /ɒ/ trong 'hot' và 'pot':
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
