Trọng âm tương phản và nhấn mạnh
Thay đổi vị trí trọng âm câu để sửa thông tin sai hoặc nhấn mạnh ý muốn truyền đạt.
Trọng âm tương phản (Contrastive Stress)
Khi muốn so sánh hoặc đính chính thông tin sai, chúng ta chuyển trọng âm vào từ cần làm rõ tương phản, kể cả khi đó là một từ chức năng.
Ví dụ:
- Do you want red or blue? → I want the RED pen, not the BLUE one.
- Did you say fifty? → No, I said FIFTEEN.
Trọng âm nhấn mạnh cảm xúc (Emphatic Stress)
Để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (ngạc nhiên, chắc chắn, phủ định dứt khoát), chúng ta nhấn mạnh bất thường vào trợ động từ hoặc từ mang ý nghĩa cảm xúc.
Ví dụ:
- I DO love this movie! (Tôi thực sự rất thích bộ phim này!)
- She NEVER arrived. (Cô ấy không bao giờ đến luôn đấy.)
Sự tương phản, sự đối lập
“Pay attention to words of contrast like 'however' or 'on the other hand'.”
làm rõ, giải thích rõ ràng
“Could you clarify your main point?”
đúng, chính xác
“Your answer is correct.”
đề xuất, bản đề nghị
“We submitted a proposal to the client last week.”
Chữ ký
“Please put your signature at the bottom of the page.”
Nhấn mạnh
“Use 'do' to emphasize your action.”
Nếu ai đó hỏi: "Did John buy the red car?" và bạn trả lời: "No, MARY bought the red car", trọng âm vào MARY có mục đích gì?
Trong câu "I DID finish my homework!", việc nhấn mạnh vào DID nhằm mục đích gì?
Khi nhấn mạnh sự tương phản giữa hai lựa chọn, chúng ta sử dụng ___ stress.
Nghe đoạn đối thoại và cho biết người nói đang đính chính thông tin gì:
Đọc câu sau, nhấn mạnh vào từ viết hoa để khẳng định: "I DID clean my room!"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
