Dùng ứng dụng bản đồ
Học cách hiểu các chỉ dẫn và thuật ngữ phổ biến trên ứng dụng bản đồ số khi đi du lịch.
Thuật ngữ GPS và bản đồ phổ biến
Khi du lịch nước ngoài, giao diện bản đồ thường hiển thị tiếng Anh. Chú ý các cụm từ chỉ vị trí và khoảng cách:
- Drop a pin: Đánh dấu vị trí trên bản đồ.
- Current location: Vị trí hiện tại.
- Recalculating: Đang tính toán lại đường đi (khi bạn đi lệch hướng).
- Estimated Time of Arrival (ETA): Thời gian dự kiến đến nơi.
Cách đọc hướng di chuyển theo chỉ báo giọng nói
Ứng dụng thường dùng câu mệnh lệnh rút gọn:
- Head north/south: Đi về hướng bắc/nam.
- In 200 meters, make a U-turn: Đi 200 mét nữa rồi quay đầu xe.
- Take the second exit at the roundabout: Đi ra ở lối rẽ thứ hai tại bùng binh.
Điểm đến, đích đến
“We reached our destination before sunset.”
Tính năng định vị chỉ đường
“Turn on the voice navigation for easier walking.”
ngã tư, giao lộ
“Turn left at the next intersection.”
Vòng xoay, bùng binh
“Take the second exit at the roundabout.”
Chuyển hướng, đổi đường đi khác
“The app will reroute us to avoid road construction.”
Nhịp độ, tốc độ di chuyển
“He ran at a steady pace throughout the race.”
Từ nào chỉ điểm đến cuối cùng của hành trình?
The GPS app says we should make a ___ at the roundabout.
Viết tắt 'ETA' trên ứng dụng chỉ điều gì?
Người nói khuyên nên làm gì tiếp theo?
Nói bằng tiếng Anh: 'Ứng dụng định vị báo còn 5 phút nữa.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
