Tóm tắt và chốt hành động
Cách kết thúc cuộc họp, tóm tắt các điểm chính và phân công nhiệm vụ rõ ràng.
Tóm tắt cuộc họp (Summarizing)
Trước khi kết thúc, người điều hành nên tóm tắt lại những gì đã thống nhất để đảm bảo mọi người hiểu đúng:
- Let's wrap up by going over the main points. (Hãy kết thúc bằng cách điểm lại các ý chính.)
- To recap, we have agreed to... (Tóm lại, chúng ta đã đồng ý...)
- Before we adjourn, let me just summarize what we've decided. (Trước khi nghỉ, để tôi tóm tắt lại những gì chúng ta đã quyết định.)
Chốt hành động (Assigning action items)
Mỗi cuộc họp hiệu quả đều kết thúc bằng các 'action items' (nhiệm vụ cần làm). Cần nói rõ ai làm việc gì và khi nào xong:
- Let's assign the action items. (Hãy phân công các công việc cần làm.)
- Tom, can you handle the report? (Tom, bạn có thể xử lý bản báo cáo không?)
- The deadline for this is next Friday. (Hạn chót cho việc này là thứ Sáu tuần sau.)
kết thúc, chốt lại
“I will wrap up my talk by explaining why it is important to me.”
bản tóm tắt, sự tóm tắt lại
“Here is a quick recap of the points we discussed.”
mục hành động, công việc cụ thể cần làm
“Please review the action items listed below.”
phân công, giao việc
“You were assigned so many tough projects.”
hạn chót
“The deadline is Friday.”
Tạm nghỉ, kết thúc (cuộc họp)
“The chairman will adjourn the meeting at 4 PM.”
Từ nào đồng nghĩa với việc 'kết thúc, hoàn tất' một cuộc họp?
To ___, we have agreed on the new budget.
Người nói đang làm gì?
Hãy nói: 'Hạn chót cho việc này là thứ Sáu tuần sau.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
If there's nothing else, let's ___ the meeting.
Nhiệm vụ cụ thể cần hoàn thành sau cuộc họp được gọi là gì?
