Giáo dục bậc cao và nghiên cứu học thuật
Mở rộng vốn từ vựng Band 7+ về môi trường đại học, nghiên cứu chuyên sâu, tài trợ và quản lý viện trường.
Môi trường đại học và bậc học cao hơn
Khi thảo luận về các giai đoạn học tập sau phổ thông, chúng ta dùng thuật ngữ tertiary education (/ˈtɜːrʃəri/) thay vì chỉ nhắc lại university. Trong môi trường học viện, đội ngũ giảng viên và cán bộ nghiên cứu của một khoa hoặc toàn trường được gọi chung là faculty (/ˈfæklti/). Mạng lưới cựu sinh viên thành đạt đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sinh viên mới tốt nghiệp được gọi là alumni (/əˈlʌmnaɪ/).
Công trình học thuật và chính sách học thuật
Để hoàn thành bậc thạc sĩ hoặc tiến sĩ, nghiên cứu sinh phải bảo vệ một luận văn chuyên sâu mang tên dissertation (/ˌdɪsərˈteɪʃn/). Tiêu chuẩn vàng để công bố một phát hiện khoa học là được đăng trên các tạp chí được thẩm định bởi chuyên gia ngang hàng (peer-reviewed). Ngoài ra, các giáo sư đôi khi được cấp kỳ nghỉ phép dài hạn để tập trung nghiên cứu hoặc viết sách, gọi là sabbatical (/səˈbætɪkl/).
Thuộc bậc học thứ ba (đại học, cao đẳng sau phổ thông)
“Investing in tertiary education accelerates national economic growth.”
Luận văn, luận án nghiên cứu chuyên sâu để lấy bằng cấp cao
“She spent two years collecting field data for her doctoral dissertation.”
Được phản biện, bình duyệt bởi các chuyên gia cùng ngành
“Scholars rely heavily on peer-reviewed sources to construct robust literature reviews.”
Toàn thể giảng viên trong một trường hoặc một phân khoa đại học
“The medical faculty consists of world-renowned specialists and surgeons.”
Kỳ nghỉ phép nghiên cứu dành cho giảng viên đại học
“Professor Higgins used his sabbatical to write an extensive monograph on linguistics.”
Các cựu sinh viên (số nhiều của alumnus/alumna)
“Prestigious institutions maintain robust connections with their wealthy alumni.”
Học bổng trợ cấp học tập; sự uyên thâm học thuật
“He earned a full scholarship to pursue advanced research in renewable engineering.”
Chọn từ chính xác nhất để điền vào chỗ trống:
The university's esteemed ___ includes three Nobel laureates who actively mentor postgraduates.
Before being accepted into prestigious academic journals, manuscripts must undergo a rigorous ___ process.
Dựa vào lời nói của Giáo sư, tại sao ông sẽ vắng mặt trên giảng đường vào học kỳ tới?
Từ 'tertiary education' đồng nghĩa nhất với cụm từ nào sau đây?
Luyện nói câu học thuật sau với ngữ âm rõ ràng: 'Publishing articles in peer-reviewed journals is vital for academic researchers.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
A graduate student must defend an extensive ___ before receiving a doctoral degree.
