Nạn phá rừng và Suy thoái đất
Nắm vững từ vựng Band 7+ về tàn phá rừng, xói mòn đất, hoang mạc hóa và các biện pháp hoàn nguyên đất.
Nguyên nhân và thực trạng tàn phá đất
Trong bài thi IELTS, chủ đề đất đai và rừng thường xuất hiện với các thuật ngữ chuyên sâu:
- Deforestation (n): nạn phá rừng.
- Soil erosion (n): sự xói mòn đất.
- Desertification (n): quá trình hoang mạc hóa.
- Arable land (n): đất canh tác được.
Ví dụ: Overgrazing accelerates soil erosion and leads to desertification.
Giải pháp phục hồi đất và rừng
Các thuật ngữ chỉ hành động khắc phục suy thoái tài nguyên đất:
- Afforestation (n): việc trồng rừng mới (trên đất trước đây chưa có rừng).
- Reforestation (n): việc tái tạo rừng (trồng lại rừng đã bị chặt phá).
- Soil conservation (n): sự bảo tồn đất.
Ví dụ: Large-scale afforestation projects help stabilize degraded soil.
Nạn phá rừng
“Deforestation is a major contributor to loss of habitat for endangered species.”
sự xói mòn đất
“Planting roots deep into the ground prevents soil erosion.”
quá trình hoang mạc hóa
“Overfarming has accelerated desertification in arid regions.”
(đất) có thể trồng trọt, canh tác được
“The country is running out of arable land due to industrial pollution.”
việc trồng lại rừng, tái tạo rừng
“Reforestation programmes have restored thousands of hectares of woodland.”
việc chặt phá toàn bộ cây trong một khu vực
“Clear-cutting destroys habitats and exposes soil to severe rain damage.”
Chọn thuật ngữ đúng: 'The transformation of fertile land into arid desert is called ___.'
Intensive farming without crop rotation depletes ___ land rapidly.
Hành động nào giúp khôi phục diện tích rừng đã mất?
Nghe câu sau và chọn hậu quả trực tiếp được đề cập:
Hãy phát âm câu hoàn chỉnh về biện pháp bảo vệ đất sau đây:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
