Kể lại trải nghiệm đáng nhớ
Học cách sử dụng thì quá khứ linh hoạt và từ vựng cảm xúc để phát triển câu chuyện trong IELTS Speaking Part 2.
Kỹ thuật Storytelling trong Part 2
Khi nhận chủ đề về trải nghiệm cá nhân (an event, a journey, a celebration), thí sinh cần kết hợp các thì quá khứ: Past Simple (kể diễn biến chính), Past Continuous (mô tả bối cảnh nền), và Past Perfect (sự kiện xảy ra trước đó).
Ví dụ:
- While I was waiting for the bus, something unexpected happened. (Bối cảnh + Hành động chen vào)
- I had never experienced anything like it before. (Trải nghiệm trước thời điểm đó)
Sử dụng tính từ miêu tả cảm xúc nâng cao
Tránh lặp lại happy, sad, interesting. Hãy nâng cấp band điểm Lexical Resource bằng các tính từ mạnh:
- unforgettable / memorable (đáng nhớ)
- exhilarating (cực kỳ hào hứng)
- overwhelmed (choáng ngợp)
Thì quá khứ tiếp diễn
Bối cảnh và hành động bị cắt ngang.
làm phấn khởi, hào hứng tột độ
“The roller coaster ride was exhilarating.”
không thể nào quên
“It was an unforgettable milestone in my life.”
Mốc quan trọng, cột mốc
“Establish time milestones to track your reading exam progress.”
choáng ngợp, xúc động mạnh
“I was overwhelmed by everyone's kindness.”
hồi tưởng, nhớ lại kỷ niệm
“We spent hours reminiscing about our school days.”
một cách sống động, rõ nét
“I still vividly remember that afternoon.”
Chọn thì thích hợp để hoàn thành câu: While we ___ dinner, the power went out.
Điền từ thích hợp: I still ___ remember the day I received my college offer.
Người nói cảm thấy thế nào về sự kiện này?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: Đó là một cột mốc không thể quên trong cuộc đời tôi.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa với reminisce?
