Tuyệt Chiêu Dạng Bài Diagram & Flow-Chart Labeling
Hướng dẫn theo dõi quy trình, nhận diện từ khóa và điền nhãn sơ đồ chính xác trong IELTS Reading.
Đặc điểm dạng bài Diagram / Flow-Chart Labeling
Dạng bài hoàn thành sơ đồ (Diagram) hoặc biểu đồ quy trình (Flow-Chart) yêu cầu điền từ vào chỗ trống dựa trên thông tin bài đọc.
Đặc điểm cốt lõi:
- Thứ tự thông tin: Thông tin thường nằm tập trung ở 1 hoặc 2 đoạn văn cụ thể trong bài.
- Giới hạn từ (Word limit): Phải tuân thủ nghiêm ngặt số lượng từ cho phép (ví dụ: NO MORE THAN TWO WORDS).
- Cấu trúc quy trình: Flow-chart tuân theo thứ tự từng bước (Step 1 $ ightarrow$ Step 2 $ ightarrow$ Step 3).
Chiến thuật 4 bước xử lý bài sơ đồ
Để đạt điểm tối đa ở dạng bài này, hãy làm theo 4 bước:
1. Kiểm tra giới hạn từ: Đọc kỹ yêu cầu số từ được điền (ONE WORD ONLY, NO MORE THAN TWO WORDS).
2. Xác định loại từ và ngữ cảnh: Dựa vào vị trí trống trong sơ đồ để đoán từ cần điền là Danh từ, Động từ hay Tính từ.
3. Định vị đoạn văn quy trình: Tìm các từ nối thể hiện thứ tự (first, next, then, subsequently, finally) hoặc tên gọi của thiết bị/quy trình trong bài.
4. Đối chiếu chính xác dạng từ: Bê nguyên từ trong bài đọc sang câu trả lời mà không làm thay đổi dạng từ (không tự ý đổi danh từ số ít sang số nhiều hay biến đổi thì của động từ).
Thiết bị, máy móc, dụng cụ thí nghiệm
“The diagram illustrates how the filtering apparatus operates.”
thành phần
“The factory produces components for aircraft engines.”
Sau đó, tiếp theo sau
“The application is reviewed, and subsequently an interview is scheduled.”
trước khi
“Prior to 1900, cars were extremely rare.”
Sơ đồ, bản vẽ minh họa
“Label the diagram using no more than two words from the text.”
Mượt mà, không có vết nối, hoàn toàn khớp
“The correct word fits seamlessly into the sentence structure.”
Quy tắc vàng khi điền từ vào bài Diagram / Flow-Chart Labeling là gì?
The liquid passes through a filter and is ___ stored in a sealed container.
Nghe cuộc hội thoại và cho biết vì sao Sarah bị trừ điểm?
Hãy phát âm câu sau bằng tiếng Anh: 'The seeds must be cleaned prior to processing.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm từ nào sau đây mang nghĩa tương tự như 'before' để nhận biết thứ tự trong quy trình?
