Phỏng vấn: Giảm thiểu Rác thải Vũ trụ
Thảo luận chuyên gia về nguy cơ từ rác thải quỹ đạo và tính cấp bách của chính sách quản trị không gian.
Nguy cơ rác thải ngoài không gian
Số lượng mảnh vỡ gia tăng làm tăng nguy cơ xảy ra hiệu ứng Kessler (Kessler Syndrome), nơi các vụ va chạm tạo ra phản ứng dây chuyền làm hỏng các vệ tinh.
Ngôn ngữ phân tích chính sách C1
Học cách dùng từ vựng kỹ thuật và quản trị: orbital decay (sự suy giảm quỹ đạo), remediation (sự khắc phục), jurisdiction (thẩm quyền).
Mảnh vỡ, rác thải
“Orbital debris poses a risk to space missions.”
Mang tính dây chuyền
“A cascading failure destroyed multiple communication satellites.”
Sự khắc phục, dọn dẹp
“Active remediation requires international funding.”
Thẩm quyền pháp lý
“No single state holds total jurisdiction over low-Earth orbit.”
Không còn hoạt động, ngưng hoạt động
“Defunct satellites drift uncontrollably in orbit.”
Nghiêm ngặt
“Governments must enact stringent guidelines.”
What primary political challenge hinders space cleanup?
Satellite debris risks creating a ___ collision chain reaction.
Listen to the expert's solution and identify the requirement.
Read the following statement aloud clear and fluently.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
The term 'defunct' means:
