BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 362 từ.

vagabondage /ˈvæɡ.ə.bɒn.dɪdʒ/
C2

Lối sống phiêu bạt không nhà không cửa

After resigning from his corporate position, he embraced years of adventurous vagabondage across South America.

wayfare /ˈweɪ.feər/
C2

Du hành hoặc đi lại từ nơi này sang nơi khác bằng đường bộ

The lone wanderer resolved to wayfare across the Scottish Highlands armed only with a compass and pack.