BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 308 từ.

à la carte /ˌɑː lɑː ˈkɑːt/
B2

Gọi món riêng lẻ theo từng mục trên thực đơn thay vì dùng thực đơn cố định

The diners preferred the à la carte menu so everyone could choose their favorite dishes.

after-dinner /ˈɑːf.təˈdɪn.ər/
B2

Dùng sau bữa ăn tối.

The server offered us an after-dinner mint and a selection of teas.

appetiser /ˈæpɪtaɪzə/
B2

Món ăn nhỏ phục vụ trước bữa ăn chính để kích thích vị giác.

The restaurant offered a complimentary appetiser of bruschetta with fresh tomatoes.

appetising /ˈæp.ə.taɪ.zɪŋ/
B2

Trông hoặc ngửi hấp dẫn, gợi cảm giác thèm ăn

The colourful arrangement of fresh fruit on the plate looked incredibly appetising.

appetizing /ˈæp.ə.taɪ.zɪŋ/
B2

hấp dẫn

Fresh pastries look extremely appetizing today.

appetizingly /ˈæpɪtaɪzɪŋli/
B2

Một cách bắt mắt, hấp dẫn gây thèm ăn.

The roasted chicken was appetizingly browned and garnished with fresh rosemary.

authentic /ɔːˈθen.tɪk/
B2

đích thực, nguyên bản

The restaurant serves authentic regional dishes prepared using traditional medieval recipes.

banquette /bæŋˈkɛt/
B2

băng ghế đệm gắn tường

Squeeze three children easily onto the breakfast nook banquette.

bartender /ˈbɑːrˌten.dɚ/
B2

Người pha chế và phục vụ rượu cùng cocktail tại quầy bar.

The bartender crafted a signature cocktail with mezcal and fresh lime.

bento /ˈben.toʊ/
B2

Hộp cơm chia nhiều ngăn mang đi theo phong cách ẩm thực Nhật.

The lunch set includes a bento with teriyaki salmon, rice, and pickled radishes.

bolt down /bəʊlt daʊn/
B2

ăn quá nhanh không kịp nhai

Never bolt down your breakfast.

boneless /ˈboʊn.ləs/
B2

Đã được rút hết xương, chỉ còn lại thịt nạc.

She bought boneless chicken thighs for the curry recipe.

brew /bruː/
B2

Ủ bia hoặc hãm trà và cà phê trong nước nóng.

Brew the ground coffee beans with hot water for four minutes in the press.

brioche /ˈbriː.ɒʃ/
B2

Loại bánh mì ngọt xốp nhiều bơ và trứng kiểu Pháp.

The burger came on a toasted brioche bun with garlic mayonnaise.

brisket /ˈbrɪs.kɪt/
B2

Phần thịt ức bò nhiều gân mỡ thường đem hun khói hoặc ninh.

Smoked brisket requires twelve hours over low heat to become tender.

broil /brɔɪl/
B2

Nướng thực phẩm trực tiếp dưới nguồn nhiệt bức xạ cao từ phía trên.

Broil the salmon fillets on high heat for six minutes to crisp the surface.

broth /brɒθ/
B2

nước hầm, nước dùng ninh từ xương, thịt hoặc củ quả

Simmer the beef bones for hours to create a rich broth.

brunch /brʌntʃ/
B2

Bữa ăn gộp giữa bữa sáng và trưa vào tầm cuối buổi sáng.

Many restaurants offer bottomless drinks during weekend brunch.

caterer /ˈkeɪtərər/
B2

Nhà cung cấp tiệc, bên phục vụ ẩm thực

The event caterer provided vegetarian menu options.

catering /ˈkeɪ.tər.ɪŋ/
B2

dịch vụ cung cấp tiệc và đồ ăn uống lưu động

We hired an outside catering company for the wedding reception.

chowder /ˈtʃaʊ.dɚ/
B2

súp hải sản hoặc súp ngô đặc béo

Seaside diners lined up outside the stall to taste its famous hot clam chowder.

coffee shop /ˈkɒfi ʃɒp/
B2

cửa hàng bán cà phê và đồ nhẹ

She met her friend at the coffee shop downtown.

condiment /ˈkɒn.dɪ.mənt/
B2

nước sốt chấm hoặc gia vị thêm vào tại bàn ăn

Mustard and ketchup are standard condiments in fast-food dining.

corkage /ˈkɔː.kɪdʒ/
B2

phí mở chai rượu khách tự đem vào quán

The restaurant charges a modest corkage fee if you bring your own vintage bottle.

crustacean /krʌˈsteɪʃən/
B2

loài giáp xác dùng làm thực phẩm

Dinners who suffer from shellfish allergies must avoid any meal containing crustacean stock.

cuisine /kwɪˈziːn/
B2

nền ẩm thực

City features restaurants offering Italian cuisine.

cutlet /ˈkʌt.lət/
B2

miếng thịt cốt lết tẩm bột hoặc lát thịt mỏng

He ordered a breaded pork cutlet accompanied by shredded cabbage and tangy sauce.

fast-food /fæst fuːd/
B2

đồ ăn nhanh, chế biến nhanh và rẻ

He grabbed a burger from a fast‑food chain for lunch.

flavorful /ˈfleɪ.vɚ.fəl/
B2

đậm đà, thơm ngon, dậy mùi vị cuốn hút

The slow-cooked broth was rich and flavorful.

garnish /ˈɡɑː.nɪʃ/
B2

trang trí món ăn bằng rau thơm hoặc thực phẩm phụ

She garnished the soup with fresh parsley.

glaze /ɡleɪz/
B2

lớp sốt bóng phết lên thịt nướng hoặc bánh ngọt

Apply a honey glaze over the ham during the final stage of baking.

gourmet /ˈɡʊr.meɪ/
B2

cao cấp, chế biến công phu, chuẩn vị sành ăn

They opened a gourmet burger restaurant in the city center.

mouth-watering /ˈmaʊθˌwɑː.t̬ɚ.ɪŋ/
B2

Thơm ngon ứa nước miếng, trông hoặc có mùi cực kỳ kích thích vị giác.

The bakery window showcased a mouth-watering display of glazed fruit tarts.

nibble /ˈnɪb.əl/
B2

Nhấm nháp từng miếng nhỏ, ăn nhẩn nha.

She nibbled on a saltine cracker while waiting for the main course to arrive.

nutritious /nuːˈtrɪʃəs/
B2

chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe

A bowl of vegetable soup is both filling and nutritious.

patron /ˈpeɪtrən/
B2

khách hàng thân thiết, thực khách của nhà hàng

The bistro offers a loyalty discount to its frequent patrons.

savor /ˈseɪ.vər/
B2

thưởng thức, nhâm nhi đồ ăn thức uống một cách chậm rãi

He closed his eyes to savor every bite of the chocolate dessert.

savory /ˈseɪvəri/
B2

Đậm đà, có vị ngon miệng (không ngọt)

They served a selection of savory pastries.

shared fryer /ʃerd ˈfraɪər/
B2

nồi chiên được dùng chung cho nhiều loại thực phẩm

The potatoes are cooked in a shared fryer.

undercook /ˌʌn.dɚˈkʊk/
B2

nấu chưa đủ chín, để đồ ăn còn sống sượng

Never undercook chicken due to the risk of food poisoning.

whip up /wɪp ʌp/
B2

Nấu nhanh hoặc chuẩn bị cấp tốc một món ăn

She can whip up a flavorful stir-fry in under fifteen minutes.

wolf down /wʊlf daʊn/
B2

ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh

The kids wolfed down the pizza in minutes.

a la mode /ˌɑː lə ˈmoʊd/
C1

Được ăn kèm với một viên kem lạnh phủ bên trên, thường áp dụng cho các loại bánh nướng.

The server asked if we wanted our warm spiced apple turnover served a la mode.

affogato /ˌæf.əˈɡɑː.təʊ/
C1

Tráng miệng kiểu Ý gồm kem gelato đổ cà phê espresso nóng lên trên.

To end the heavy meal on a bright note, we shared a classic affogato.

affumicato /əˌfuː.mɪˈkɑː.təʊ/
C1

hun khói kiểu Ý

The pasta features charred leeks and affumicato scamorza for depth.

agnolotti /ˌæn.jəˈlɒt.i/
C1

Món mỳ s-shaped Ý nhân thịt hoặc phô mai, thường ăn kèm sốt bơ.

The chef plated agnolotti drenched in sage‑brown butter.

agrodolce /ˌæɡ.rəʊˈdɒl.tʃeɪ/
C1

xốt chua ngọt kiểu Ý

Roasted winter squash tastes exceptional under a drizzle of onion agrodolce.

al dente /ˌæl ˈdɛnteɪ/
C1

chín tới mức vừa vặn, giữ được độ săn giòn khi cắn

Pull the spaghetti from boiling water while still strictly al dente.

al fresco /æl ˈfres.koʊ/
C1

Được ăn hoặc phục vụ ngoài trời, đặc biệt dùng để chỉ việc dùng bữa tại nhà hàng.

On warm summer evenings, the bistro offers guests the option to dine al fresco on the patio.

al-fresco /ælˈfres.kəʊ/
C1

ngoài trời (dùng bữa)

Enjoy an al-fresco lunch on the restaurant terrace during summer.

almandine /ˈɑː.mən.diːn/
C1

Món ăn được trang trí hoặc chế biến cùng hạnh nhân lát áp chảo

The pan-seared trout almandine arrived with browned butter and lemon wedges.

almondine /ˌɑːmənˈdiːn/
C1

Chế biến với hạt hạnh nhân rang cắt vụn, thường rưới lên cá hoặc rau.

The green beans were almondine, adding crunch and aroma.

amandine /ˌæmənˈdiːn/
C1

Được nấu hoặc trang trí với hạnh nhân cắt lát.

The restaurant's signature dish is trout amandine, pan-fried in brown butter.

amaro /əˈmɑː.rəʊ/
C1

rượu thảo mộc đắng

The sommelier suggested a chilled amaro infused with gentian root and orange peel.

ambiance /ˈæm.bi.əns/
C1

Đặc trưng, bầu không khí hoặc tâm trạng của một cơ sở ăn uống.

Soft lighting and acoustic music contributed to the relaxing ambiance of the fine dining restaurant.

ambience /ˈæmbiəns/
C1

Bầu không khí, môi trường xung quanh (của một nhà hàng hoặc không gian ăn uống).

The soft lighting and jazz music created a romantic ambience in the dining room.

amuse-gueule /əˈmjuːz.ɡɜːl/
C1

Món nhắm nhỏ kích thích vị giác đầu bữa ăn phong cách Pháp bình dân hơn

The bistro served a savory duck liver amuse-gueule alongside our cocktails.

aperitif /əˈper.ə.tiːf/
C1

đồ uống khai vị trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn

Sip a sparkling aperitif while inspecting tonight’s printed dinner menu.

après-ski /ˌæp.reɪˈskiː/
C1

Thuộc phong cách mặc sau khi trượt tuyết; trang phục ấm áp sang trọng kiểu nghỉ đông

She packed several après-ski outfits, including a fur-trimmed parka and cashmere leggings.

assiette /æˈsjet/
C1

đĩa nếm nhiều món nhỏ

The seasonal tasting menu finished with an elaborate assiette of orchard pears.