Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 122 từ.
unflawed /ʌnˈflɔːd/
C2hoàn hảo không tì vết, trơn tru tuyệt đối
“Her unflawed logic demolished the prosecutor's flimsy argument.”
unsurpassable /ˌʌn.səˈpɑː.sə.bəl/
C2không thể vượt qua, đạt đỉnh tối thượng
“The acoustics in the newly designed concert hall are practically unsurpassable.”
