Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 122 từ.
stricture /ˈstrɪk.tʃər/
C2Lời chỉ trích hoặc phê bình nghiêm khắc dành cho một luận điểm hay hành vi.
“The paper faced harsh strictures from peers for failing to control for key variables.”
unseemliness /ʌnˈsiːm.li.nəs/
C2Sự khiếm nhã, thiếu đứng đắn hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội.
“Her loud bickering during the formal memorial service caused considerable unseemliness.”
