BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Cấp độ
ahead of schedule /əˈhed əv ˈskedʒuːl/
B1

trước thời hạn, trước kế hoạch

We delivered the final report two days ahead of schedule.

reschedule /ˌriːˈskedʒuːl/
B1

dời lịch hẹn, sắp xếp lại thời gian

Can we reschedule our consultation to next Tuesday?

behind schedule /bɪˈhaɪnd ˈʃedʒ.uːl/
B2

chậm hơn so với tiến độ dự kiến

Construction fell two weeks behind schedule.