Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChào hỏi và đáp lời1Làm quen2Nơi làm việc29Du lịch cơ bản11Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống42Mua sắm25Nhà cửa39Thời tiết14Sở thích14Học tập42Công nghệ47
Thêm 31 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng43Giao thông22Khen ngợi1Cảm xúc29Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm19Lễ hội sự kiện6Than phiền và phản hồi3Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc4Chăm sóc khách hàng3Làm việc nhóm7Sức khoẻ60Gia đình và bạn bè22Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People82IELTS — Environment83IELTS — Education75IELTS — Technology53TOEIC — Office28TOEIC — Travel4Họp hành9TOEIC — Finance79Cụm động từ cơ bản2Khách sạn và lưu trú5Ăn uống bên ngoài13Tham quan14
cordiality /ˌkɔː.diˈæl.ə.ti/
C1Sự hòa nhã, thái độ thân thiện và lịch sự trong ứng xử xã hội.
“Despite their messy divorce, they maintained mutual cordiality for the sake of their son.”
