Hiện tại hoàn thành — mở đầu
have/has + V3 cho trải nghiệm / kết quả đến hiện tại.
Present perfect
I have finished the report.
Cấu trúc
have/has + past participle
Ví dụ
Nghe tất cả ví dụlượt 1/1
Bài học dùng chủ điểm này (2)
Hỏi về văn hoá công ty
Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân
Buổi trao đổi cuối tuần đầu với quản lý
Giao tiếp công sở · Tuần đầu đi làm
