BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Was / Were

Was / Were

Nói về quá khứ với be.

A1Past simple of be

Was / were

I was tired.

They were at home.

Cấu trúc

I/he/she/it was

you/we/they were

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/1

Bài học dùng chủ điểm này (2)

Was và were trong quá khứ

Nền ngữ pháp từ số 0 · Thì quá khứ

GRAMMAR

Kể về trận đấu hôm qua

Nền ngữ pháp từ số 0 · Câu cơ bản

GRAMMAR