BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Mạo từ

Mạo từ

a/an, the và trường hợp không dùng mạo từ.

A1Articles

Mạo từ đứng trước danh từ. Báo hiệu danh từ. Chỉ định mức độ cụ thể. Mục đích: báo người nghe biết vật nào. Mới nhắc lần đầu? Dùng "a/an". Người nghe biết chính xác vật đó? Dùng "the". Nói chung chung? Không dùng mạo từ.

Phân loại:

  • a/an (Không xác định): Đếm được. Số ít. Vật bất kỳ.
  • the (Xác định): Mọi danh từ. Số ít, số nhiều, không đếm được. Người nghe đã biết.
  • (Không mạo từ): Nhóm chung. Số nhiều. Không đếm được.

Quy tắc "a" và "an":

Nghe âm thanh. Bỏ qua chữ viết.

  • a: Trước âm phụ âm. (a book, a user).
  • an: Trước âm nguyên âm. (an egg, an hour).

Bảng đối chiếu:

| Mức độ | Số ít | Số nhiều | Không đếm được |

|---|---|---|---|

| Mới / Chung | a/an | ∅ | ∅ |

| Đã biết | the | the | the |

Học thuộc bảng này. Tiết kiệm thời gian suy nghĩ. Áp dụng ngay.

Lần đầu và lần sau

Nhắc lần đầu. Dùng "a/an". Nhắc lại lần hai. Dùng "the". Người nghe đã biết.

  • I saw a dog. The dog was angry.

Vật duy nhất

Tồn tại duy nhất. Ai cũng biết. Dùng "the".

  • The sun is hot.
  • Check the internet.

Nói chung chung

Sở thích. Khái niệm chung. Danh từ số nhiều. Danh từ không đếm được. Bỏ mạo từ.

  • I like cats.
  • Water is important.

Lỗi thường gặp của người Việt

Tiếng Việt không có mạo từ. Người Việt hay quên. Thiếu "a/an" trước nghề nghiệp. Dư "the" khi nói chung. Thêm "the" trước môn thể thao.

✗ I am student.

✓ I am a student.

✗ I like the dogs.

✓ I like dogs.

✗ I play the football.

✓ I play football.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (6)

Mạo từ rỗng và danh từ số nhiều

Ngữ pháp lõi · Mạo từ và danh từ

GRAMMAR

Mạo từ 'The' với tên địa lý và địa danh

Ngữ pháp lõi · Mạo từ và danh từ

GRAMMAR

Mạo từ với các địa điểm đặc biệt

Ngữ pháp lõi · Mạo từ và danh từ

GRAMMAR

Mạo từ xác định và không xác định

Ngữ pháp lõi · Đại từ và từ hạn định

GRAMMAR

Từ hạn định cơ bản: Mạo từ và Đại từ chỉ định

Nền ngữ pháp từ số 0 · Từ loại

GRAMMAR

Nói về nghề nghiệp

100 câu sống sót · Nói về bản thân

SPEAKING