
Thông báo công cộng
Cách nghe hiểu các thông báo tại sân bay, nhà ga hoặc siêu thị.
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Thông báo tại sân bay/nhà ga
Các thông báo này thường đề cập đến:
- Sự thay đổi: Chuyến bay bị hoãn (delayed), đổi cổng (gate change).
- Hướng dẫn: Yêu cầu hành khách chuẩn bị vé (boarding pass) hoặc di chuyển đến một khu vực cụ thể (proceed to gate 5).
- Từ khóa: flight, passenger, board, depart, delay.
Thông báo tại cửa hàng/siêu thị
Thường thông báo về:
- Khuyến mãi: Giảm giá đặc biệt trong thời gian ngắn (special discount, on sale).
- Hoạt động: Cửa hàng sắp đóng cửa (closing in 15 minutes), tìm trẻ lạc.
- Từ khóa: shopper, customer, discount, register, aisle.
passenger /ˈpæsɪndʒər/
NOUNHành khách
“All passengers must show their boarding passes.”
delay /dɪˈleɪ/
NOUNsự chậm trễ
“There is a short delay.”
proceed /prəˈsiːd/
VERBtiến hành, tiếp tục
“We will proceed with the plan once we get approval.”
board /bɔːrd/
VERBLên (tàu, xe, máy bay)
“We will begin to board the aircraft in ten minutes.”
attention /əˈtenʃn/
NOUNSự chú ý
“Attention all shoppers, the store will close in 15 minutes.”
aisle /aɪl/
NOUNLối đi giữa các kệ hàng
“Coffee is in aisle 4.”
Tiến độ luyện tập…
1. MULTIPLE_CHOICE
Từ khóa nào thường xuất hiện trong thông báo tại sân bay/nhà ga?
2. FILL_BLANK
We apologize for the ___ of flight 405 due to heavy rain.
3. LISTENING
Where is this announcement most likely being made?
4. MULTIPLE_CHOICE
Khi nghe 'Please proceed to Gate 7', hành khách cần làm gì?
5. SPEAKING
Đọc to thông báo sau:
